Bản dịch của từ 烟 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

(Danh từ)

yīn
01

Khói

物质燃烧时产生的混有未完全燃烧的微小颗粒的气体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Như khói; hơi; sương mù

烟状物;云气;雾气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yên thảo; cây thuốc lá

烟草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuốc điếu; thuốc sợi; thuốc lá

纸烟、烟丝等的统称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Thuốc phiện

指鸦片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Bồ hóng

煤烟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

yīn
01

Cay mắt (khói xông vào mắt)

由于烟的刺激使眼睛流泪或睁不开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

yīn
01

Mù mịt; mờ mịt; mờ ảo

烟熅:同'氤氲'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép