Bản dịch của từ 烟云供养 trong tiếng Việt

烟云供养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟云供养 (Danh từ)

yān yún gòng yǎng
01

烟云供养道家語指以吞服/吸入烟雾云气为食借以延年益寿的供养法也可泛指以虚无缥缈之物自处或自我安慰的做法带有神秘或象征意味

烟云:烟雾和云气。道家认为不吃食物,依靠吞食云雾可致长寿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟云供养

yān

yún

gòng

yǎng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云过眼
烟侣
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
供不应求
供事
供佛
养不大
养世
养中
养乏
养乐
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép