Bản dịch của từ 烟云过眼 trong tiếng Việt
烟云过眼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟云过眼 (Thành ngữ)
【yān yún guò yǎn】
01
Như khói như mây thoáng qua trước mắt — ví von điều gì rất nhanh trở thành quá khứ, không đáng bận tâm (hữu hạn, phù du).
象烟云在眼前一晃而过。比喻事物很快就成为过去。也比喻身外之物,不必重视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟云过眼
yān
烟
yún
云
guò
过
yǎn
眼
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟侣
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
