Bản dịch của từ 烟光 trong tiếng Việt

烟光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟光 (Danh từ)

yān guāng
01

Sương mù, làn hơi nước hoặc mây mờ (mây sương nhẹ, mơ hồ)

1.云霭雾气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指春天的风光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟光

yān

guāng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
光临
光亮
光仪
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép