Bản dịch của từ 烟台市 trong tiếng Việt
烟台市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟台市 (Danh từ)
【yān tái shì】
01
Thành phố Yantai (ở đông bắc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc) — cảng biển, trung tâm đánh cá và công nghiệp; nổi tiếng với táo Yantai và rượu vang.
在山东省东北部、蓝烟铁路终点,北临黄海。是山东省东北部重要海港和渔业基地。1938年设市。人口148.6万(1995年)。工业发达,为中国对外贸易港,1984年辟为对外开放城市。特产烟台苹果、葡萄酒和麻布绣花。高等学校有烟台大学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟台市
yān
烟
tái
台
shì
市
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
台下
台严
台中
台中市
台仆
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
