Bản dịch của từ 烟墨 trong tiếng Việt

烟墨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟墨 (Danh từ)

yān mò
01

Mực tàu (mực chế từ khói gỗ như than tùng hoặc than bồ đề, trộn keo để làm mực viết/đồ họa)

1.以松烟或桐烟等调胶制成的墨。

Ví dụ
02

Bụi than do dầu mỡ/khói dầu ngưng tụ (lớp bột đen bám ở ống khói, bếp); Hán-Việt: yên mạc (nhớ chữ 'yên'=khói).

3.油烟凝聚的黑色粉末。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết đen do khói ám; vết muội than (trên tường, vật dụng)

4.烟熏的黑迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vết mực, mảng mực (dấu mực trên giấy); chỉ chung các vết mực in/viết

2.指墨迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟墨

yān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép