Bản dịch của từ 烟姿 trong tiếng Việt

烟姿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟姿 (Danh từ)

yān zī
01

Tư thế nhẹ nhàng, duyên dáng; dáng vẻ thanh thoát, mềm mại (Hán Việt: 'yên tư' có thể liên tưởng đến 'yên' = khói/nhẹ và 'tư' = tư thế).

轻盈美好的姿态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟姿

yān

姿

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép