Bản dịch của từ 烟娥 trong tiếng Việt

烟娥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟娥 (Danh từ)

yān é
01

Cũng viết là “烟蛾” — một loài sâu bướm/nhộng hay con ngài (từ cổ, chỉ loài bướm đêm hay sâu vũ) — Hán-Việt: Yên ngô

1.亦作“烟蛾”。

Ví dụ
02

2.指美女。

Ví dụ
03

Lông mày màu đen nhạt; chân mày uốn nhẹ có sắc xám (mô tả sắc mày thanh nhã)

3.指淡黑色的眉毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟娥

yān

é

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép