Bản dịch của từ 烟尘客 trong tiếng Việt
烟尘客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟尘客 (Danh từ)
【yān chén kè】
01
Kẻ lang thang, người bôn ba trên đường (người thường xuyên đi đây đi đó, như kẻ lãng du)
指奔波于旅途者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟尘客
yān
烟
chén
尘
kè
客
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
