Bản dịch của từ 烟岛 trong tiếng Việt

烟岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟岛 (Danh từ)

yān dǎo
01

Đảo hiện lên giữa làn sương/khói nước (đảo trong làn sương mù trên mặt nước) — gợi cảnh mơ hồ, lãng đãng

烟波中的岛屿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟岛

yān

dǎo

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
岛叉
岛可
岛国
岛夷
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép