Bản dịch của từ 烟月牌 trong tiếng Việt

烟月牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟月牌 (Danh từ)

yān yuè pái
01

Biểu ngữ, bảng hiệu của nhà chứa (nghĩa là bảng hiệu chỉ nhà thổ); cũng dùng để chỉ riêng cái nhà chứa

1.妓院的招牌。亦借指妓院。

Ví dụ
02

Chỉ thân phận gái mại dâm / kỹ nữ (cách gọi cổ, mang ý nghĩa nghề nghiệp/định danh)

2.指妓女的身份。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟月牌

yān

yuè

pái

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép