Bản dịch của từ 烟水亭 trong tiếng Việt
烟水亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟水亭 (Danh từ)
【yān shuǐ tíng】
01
Di tích lịch sử: một chiếc đình/âm Hán tự địa danh 'Yānshuǐtíng' nằm trên hồ Gantang (nay thuộc Cửu Giang, Giang Tây), nguyên nghĩa là 'khói mờ phủ mặt nước', thời Tống do con của Chu Đôn Duy đặt tên, sau suy tàn rồi thời Khang Hy triều Thanh tái kiến.
古迹。在今江西省九江市甘棠湖上。宋周敦颐子司封郎官寿建。取薄烟笼水之意以为名。亭久废,清康熙五十九年重建。见《嘉庆一统志.九江府.古迹》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟水亭
yān
烟
shuǐ
水
tíng
亭
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
水上
水上运动
水上飞机
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
