Bản dịch của từ 烟泡 trong tiếng Việt

烟泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟泡 (Danh từ)

yān pào
01

Một loại bọt tròn nhỏ do đốt cao su hoặc thuốc phiện (như thuốc lào/鸦片膏) trên đầu đèn khi nung chảy tạo ra; tức 'bọt thuốc/giọt cháy' (gợi nhớ Hán Việt: 'yên' = khói, 'bào' = bọt).

把鸦片烟膏就烟灯烧成的圆形小泡子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟泡

yān

pào

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép