Bản dịch của từ 烟波徒 trong tiếng Việt
烟波徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟波徒 (Danh từ)
【yān bō tú】
01
Người chèo thuyền rong chơi trên sông nước, ẩn sĩ giang hồ (chỉ những kẻ lang thang, sống tự tại trên sông nước)
指泛舟江湖之人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟波徒
yān
烟
bō
波
tú
徒
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
