Bản dịch của từ 烟波浩淼 trong tiếng Việt

烟波浩淼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟波浩淼 (Tính từ)

yān bō hào miǎo
01

Sương mù phủ mặt nước mênh mông; cảnh hồ sông rộng lớn, mù sương bát ngát (gợi hình: khung cảnh nước non rộng vô cùng).

烟波:雾霭苍茫的水面;浩淼:水面辽阔。形容烟雾笼罩的江湖水面广阔无边。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟波浩淼

yān

hào

miǎo

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
淼寥
淼淼
淼渺
淼漫
淼漭
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép