Bản dịch của từ 烟火之警 trong tiếng Việt

烟火之警

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟火之警 (Danh từ)

yān huǒ zhī jǐng
01

烟火之警”:古代边疆用烽火点燃报警的信号指以烟火传递的告警或警报烽火烽燧之信号)。可联想为烽火台上的警报”。

烟火:烽火。边界发一战事,用点燃烽火的办法报警。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟火之警

yān

huǒ

zhī

jǐng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
之个
之乎者也
之任
之前
警世
警世通言
警世钟
警严
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép