Bản dịch của từ 烟火邻居 trong tiếng Việt

烟火邻居

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟火邻居 (Tính từ)

yān huǒ lín jū
01

Láng giềng thân thiết; hàng xóm tốt; Thuốc lá và hàng xóm; Pháo và hàng xóm

烟火指的是烟花和火焰,邻居则是指住在附近的人。这个词组合在一起可能暗示着与周围环境或邻居的关系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟火邻居

yān

huǒ

lín

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
居下讪上
居不重茵
居业
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép