Bản dịch của từ 烟炎张天 trong tiếng Việt

烟炎张天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟炎张天 (Danh từ)

yān yán zhāng tiān
01

Khói lửa phủ kín bầu trời; cảnh trời đầy khói và lửa (hình ảnh hoành tráng, như pháo hoa/chiến sự).

烟火遮满天空。炎:同焰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟炎张天

yān

yán

zhāng

tiān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
炎上
炎云
炎井
炎光
张三
张三中
张三李四
天一
天一阁
天丁
天上人间
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép