Bản dịch của từ 烟窗 trong tiếng Việt

烟窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟窗 (Danh từ)

yān chuāng
01

Cửa sổ thanh tịnh, mờ ảo có khói/hơi sương (cửa sổ mang cảm giác thanh nhàn, yên ả)

1.清幽的窗户。

Ví dụ
02

2.即烟囱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟窗

yān

chuāng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
窗友
窗口
窗台
窗子
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép