Bản dịch của từ 烟篷 trong tiếng Việt
烟篷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟篷 (Danh từ)
【yān péng】
01
Mái bếp trên thuyền (mái che ở đuôi thuyền nơi đun nấu); chỗ che bếp trên tàu
2.安在船尾烧饭处的船篷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại tàu/chiếc thuyền không có khói (chỉ trạng thái “không có khói” của tàu), có thể hiểu là “tàu không có khói”
1.指出没烟波的船只。
Ví dụ
03
Khoang hành khách hẹp trên tàu hơi nước nội địa, thường chỉ chỗ nằm hoặc ngồi xếp bằng, vé rẻ
3.内河小火轮客舱上面的地方。只能躺着或盘腿而坐,票价较廉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟篷
yān
烟
péng
篷
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
篷厂
篷声
篷子
篷寮
篷布
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
