Bản dịch của từ 烟缕 trong tiếng Việt

烟缕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟缕 (Danh từ)

yān lǚ
01

Cành liễu mảnh như sợi (liễu tua, ngọn liễu)

2.指柳条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dải khói mảnh, cuộn khói mảnh mai bốc lên (thường 'khói bồng bềnh, ngu ngút, mảnh như sợi')

1.袅袅上升的细长烟气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟缕

yān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép