Bản dịch của từ 烟胶 trong tiếng Việt

烟胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟胶 (Danh từ)

yān jiāo
01

Một loại hồ/ thuốc làm từ da bò tẩm khói và than (在灶上或瓦窑上熏烤并拌有黑灰制成的胶剂),常作外用药或敷料类似传统药用松香胶类外敷剂)。可记忆为)+胶状药)”。

熏烤拌有灶上或瓦窑上黑灰的牛皮而制成的胶剂。可作外用药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟胶

yān

jiāo

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
胶乳
胶体
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép