Bản dịch của từ 烟莽 trong tiếng Việt

烟莽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟莽 (Danh từ)

yān mǎng
01

Rừng hoặc cây bụi bị khói sương/khói mù bao phủ; nghĩa gợi tả: vùng rậm rạp trong khói

烟雾笼罩的林莽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟莽

yān

mǎng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép