Bản dịch của từ 烟萝 trong tiếng Việt
烟萝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟萝 (Danh từ)
【yān luó】
01
Núi rừng, nơi ẩn cư yên tĩnh hoặc chốn tu hành (chỗ ở thanh tịnh của tu sĩ)
2.借指幽居或修真之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cây cỏ um tùm, dây leo quấn chằng chịt (hình ảnh rậm rạp như bị 'khói' bủa vây) — Hán Việt: 'yên la'.
1.草树茂密,烟聚萝缠,谓之“烟萝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟萝
yān
烟
luó
萝
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
