Bản dịch của từ 烟萝子 trong tiếng Việt

烟萝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟萝子 (Danh từ)

yān luó zǐ
01

Truyền thuyết về người tu tiên thời xưa; cũng dùng chung để gọi ẩn sĩ (người ẩn dật tu hành)

相传为古代学仙得道者。亦泛指隐士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟萝子

yān

luó

zi

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép