Bản dịch của từ 烟蓑雨笠 trong tiếng Việt

烟蓑雨笠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟蓑雨笠 (Tính từ)

yān suō yǔ lì
01

Phong cảnh mưa gió hoặc sự giản dị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟蓑雨笠

yān

suō

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
蓑笠
蓑笠纶竿
蓑翁
蓑草
蓑蓑
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
笠冠蓑袂
笠子
笠檐
笠毂
笠泽
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép