Bản dịch của từ 烟螺 trong tiếng Việt

烟螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟螺 (Danh từ)

yān luó
01

Nhàu dùng cổ: 1. Ẩn dụ chỉ núi xanh (ví von “núi như cuộn khói”), tức là những dãy núi có màu xanh mờ như khói; (cổ ngữ, văn chương).

1.喻青山。

Ví dụ
02

Màu vẽ mày màu xanh đen làm từ vỏ ốc (một loại son/nhuộm lông mày truyền thống)

2.即螺子黛。旧时妇女画眉用的青黑色颜料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟螺

yān

luó

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép