Bản dịch của từ 烟视媚行 trong tiếng Việt

烟视媚行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟视媚行 (Tính từ)

yān shì mèi xíng
01

Nhìn khẽ đi nhẹ; ngượng ngùng xấu hổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟视媚行

yān

shì

mèi

xíng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép