Bản dịch của từ 烟铺 trong tiếng Việt

烟铺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟铺 (Danh từ)

yān pù
01

Giường/những chỗ nằm dùng để hút thuốc phiện (theo phong tục xưa)

1.旧时供吸鸦片者所用的床铺。

Ví dụ
02

Hiệu/tiệm bán và cho khách hút (thuốc) phiến; quán hút thuốc phiện

2.出售鸦片并供客人吸食鸦片的店铺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟铺

yān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép