Bản dịch của từ 烟障 trong tiếng Việt

烟障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟障 (Danh từ)

yān zhàng
01

Khói độc, khí mù (tương tự “烟瘴”) — khói/khí làm nhiễm độc, gây bất lợi cho sức khỏe hoặc che mờ tầm nhìn

见“烟瘴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟障

yān

zhàng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
障业
障习
障互
障吝
障固
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép