Bản dịch của từ 烟雾尘天 trong tiếng Việt

烟雾尘天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟雾尘天 (Tính từ)

yān wù chén tiān
01

Sương khói mờ mịt, hoặc chỉ sự lộn xộn mất trật tự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟雾尘天

yān

chén

tiān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
天一
天一阁
天丁
天上人间
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép