Bản dịch của từ 烟霞洞 trong tiếng Việt

烟霞洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟霞洞 (Danh từ)

yān xiá dòng
01

Tên danh lam thắng cảnh: một hang động ở dưới núi Nam Cao (Nam Gaofeng) thuộc Hàng Châu, Chiết Giang; hang có khắc tượng La Hán và đá hình 'Phật thủ'.

名胜。在浙江杭州南高峰下。洞中原有石刻罗汉六尊,吴越王补刻十二尊,共成十八,旁有佛手岩。参阅《浙江通志.山川一》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟霞洞

yān

xiá

dòng

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép