Bản dịch của từ 烟霞蜩疾 trong tiếng Việt
烟霞蜩疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
烟霞蜩疾 (Danh từ)
【yān xiá tiáo jí】
01
Diễn tả một tình yêu núi sông say đắm, khó thay đổi. Theo nghĩa đen, nó có thể được hiểu là chứng nghiện lâu dài những cảnh quan như khói, ánh sáng rực rỡ, tiếng ve kêu.
烟霞:指山水;蜩疾:久治不愈的病,比喻积久成习,不易改变的嗜好、习惯。指爱好山水成癖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟霞蜩疾
yān
烟
xiá
霞
tiáo
蜩
jí
疾
Các từ liên quan
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
蜩梁
蜩沸
蜩甲
蜩羹
蜩翼
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
- Hình thái radical:
- ⿰,火,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篶
漹
煙
焑
剦
阉
燕
胭
淹
閹
菸
嶖
炼
燗
煔
熨
爀
炧
炉
㸈
㷷
炬
㶵
燐
粋
趸
恚
笋
䋅
胲
烞
㩼
㛑
叞
哧
骏
抽烟
吸烟
戒烟
烟花
烟火
烟火
香烟
冒烟
烟雾
烟瘾
