Bản dịch của từ 烟飞星散 trong tiếng Việt

烟飞星散

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟飞星散 (Cụm từ)

yān fēi xīng sàn
01

形容离散。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟飞星散

yān

fēi

xīng

sàn

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
星丁头
星主
星书
星乱
星事
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép