Bản dịch của từ 烟魄 trong tiếng Việt

烟魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟魄 (Danh từ)

yān pò
01

Mặt trăng mờ ảo như sương khói; hình ảnh thơ mộng của trăng (文言詞常用以形容烟霧中的月亮)

烟月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟魄

yān

Các từ liên quan

烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép