Bản dịch của từ 烟黑叉尾海燕 trong tiếng Việt

烟黑叉尾海燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄢyanthanh ngang

烟黑叉尾海燕 (Danh từ)

yān hēi chā wěi hǎi yàn
01

Chim yến biển đuôi xẻng đen

一种体色为烟黑、尾巴叉形的海燕鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烟黑叉尾海燕

yān

hēi

chā

wěi

hǎi

yàn

烟
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄢ, ㄧㄣ】【YÊN】
Các biến thể:
焑, 煙, 菸, 㷑, 𠖜, 𠖣, 𡇽, 𡨾, 𡫈, 𤊗, 𤎆, 𤏯, 𤇆
Hình thái radical:
⿰,火,因
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép