Bản dịch của từ 烤肉粉 trong tiếng Việt

烤肉粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

烤肉粉 (Danh từ)

kǎo ròu fěn
01

Bún chả; bún thịt nướng

越南美食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bột ướp thịt nướng

一种常见的调味料,它能够为烤肉增添美味的口感和香气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烤肉粉

kǎo

ròu

fěn

烤
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
槀, 燺
Hình thái radical:
⿰,火,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép