Bản dịch của từ 烤肉铁叉 trong tiếng Việt

烤肉铁叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

烤肉铁叉 (Danh từ)

kǎo ròu tiě chā
01

Xiên thịt để nướng trong lò quay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烤肉铁叉

kǎo

ròu

tiě

chā

烤
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
槀, 燺
Hình thái radical:
⿰,火,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép