Bản dịch của từ 烤面包机 trong tiếng Việt

烤面包机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

烤面包机 (Danh từ)

kǎo miàn bāo jī
01

Lò nướng bánh mỳ

烤面包机,即多士炉,英文名Toaster,是一种常用的厨房用品,主要用来烘烤面包片。一个烤面包机通常包括一个多功能烤箱,隔热炉面,特别提升装置等,比较先进的还包含可分离式面包屑底盘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烤面包机

kǎo

miàn

bāo

烤
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
槀, 燺
Hình thái radical:
⿰,火,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép