Bản dịch của từ 烦恼薪 trong tiếng Việt

烦恼薪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

烦恼薪 (Danh từ)

fán nǎo xīn
01

Nỗi buồn phiền, lo âu; trong Phật giáo, nó được ví như củi gặp lửa sẽ cháy.

佛教语。烦恼遇智慧则灭,如薪逢火即烬,因以为喻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦恼薪

fán

nǎo

xīn

Các từ liên quan

烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
恼丧
恼乱
恼人
恼公
恼害
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
烦
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép