Bản dịch của từ 烦惑 trong tiếng Việt

烦惑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

烦惑 (Danh từ)

fán huò
01

Cảm giác bực bội, phiền muộn và nghi hoặc trong lòng, khiến tâm trí rối ren khó chịu.

2.烦闷惑乱;烦躁疑惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cảm giác bối rối, khó chịu trong lòng, hay hoang mang, không yên tâm.

1.亦作“烦或”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Những việc hoặc sự vật lộn xộn, phức tạp khiến người ta hoang mang, nghi hoặc.

3.指杂乱可疑的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦惑

fán

huò

Các từ liên quan

烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
烦
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép