Bản dịch của từ 烦笼 trong tiếng Việt
烦笼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
烦笼 (Danh từ)
【fán lóng】
01
Lồng, chuồng dùng để nhốt chim hoặc thú, tạo thành nơi giam giữ hạn chế tự do.
1.樊笼。关鸟兽的笼子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái lồng giam giữ nỗi phiền muộn, lo âu trong tâm hồn, như một chiếc 'lồng' trói buộc tinh thần.
2.指烦恼的牢笼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦笼
fán
烦
lóng
笼
Các từ liên quan
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 煩
- Hình thái radical:
- ⿰,火,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠶
䡊
钒
繁
䌓
䭵
㸋
䉒
礬
䮳
凣
舤
煲
煛
燜
㸐
燊
㶶
煈
燐
熼
炾
炞
爃
粎
俳
挙
軒
都
哳
豇
恕
耺
㹴
氣
罝
烦恼
耐烦
烦心
烦躁
厌烦
心烦
烦闷
烦人
劳烦
烦琐
