Bản dịch của từ 烦缨 trong tiếng Việt

烦缨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

烦缨 (Danh từ)

fán yīng
01

Sự phiền toái, rối ren trong đời thường, như những dây mũ rối rắm khó gỡ (từ '' nghĩa là dây mũ).

谓世俗的烦扰。缨,帽带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦缨

fán

yīng

Các từ liên quan

烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
烦
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép