Bản dịch của từ 烦辱 trong tiếng Việt

烦辱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

烦辱 (Danh từ)

fán rǔ
01

Rối rắm, phức tạp và hèn hạ, gây cảm giác khó chịu hoặc bẽ mặt.

1.繁杂卑贱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Những việc rối rắm, phức tạp và thấp hèn, làm phiền lòng, gây khó chịu.

2.指繁杂卑贱之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烦辱

fán

Các từ liên quan

烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
烦
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép