Bản dịch của từ 烧冷灶 trong tiếng Việt
烧冷灶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧冷灶 (Động từ)
【shāo lěng zào】
01
Thuật ngữ cờ bạc: đặt cược vào cửa ít người chọn (cửa lạnh), tức là đánh cược vào người ít ai tin — hình ảnh ‘đốt bếp lạnh’ để làm nóng chỗ ít người dùng.
1.赌博行话。指押赌注于冷门。
Ví dụ
02
Tâng bốc, nịnh hót những người chưa lên nắm quyền (nịnh kẻ chưa có thế lực)
2.谓奉承尚未得势的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧冷灶
shāo
烧
lěng
冷
zào
灶
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
