Bản dịch của từ 烧剃 trong tiếng Việt

烧剃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧剃 (Danh từ)

shāo tì
01

Một phương pháp cày cấy nguyên sơ: cắt/nhổ bỏ cỏ dại trên ruộng, đợi khô rồi đốt làm phân bón (kiểu “đốt đồng” truyền thống).

一种原始耕作法。芟除田中杂草,草干枯后,焚烧以为肥料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧剃

shāo

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
剃光头
剃刀
剃削
剃剪
剃发
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép