Bản dịch của từ 烧头 trong tiếng Việt

烧头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧头 (Động từ)

shāo tóu
01

Tín đồ Phật giáo tự thiêu đầu (dâng thân) để tỏ lòng thành; hành vi tự thiêu mang ý nghĩa cúng dâng

信佛者以身供养于佛。自烧其头,以示虔诚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧头

shāo

tóu

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
头一无二
头七
头上
头上安头
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép