Bản dịch của từ 烧心 trong tiếng Việt

烧心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧心 (Động từ)

shāo xīn
01

Bị vàng ruột (rau)

(烧心儿) (包心的蔬菜) 菜心因发生病害而发黄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nóng ruột; nóng lòng; sốt ruột

胃部烧灼的感觉,多由胃酸过多刺激胃粘膜引起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧心

shāo

xīn

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép