Bản dịch của từ 烧料 trong tiếng Việt

烧料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

烧料 (Danh từ)

shāo liào
01

Thuỷ tinh mờ; con giống thuỷ tinh

用含有硅酸盐的岩石粉末与纯碱混合,并加上颜料,加热容化,冷却后凝成的一种物体,跟玻璃相似,但熔点较低,透明度也较小 (有的不透明) 用来制造器皿或手工艺品

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧料

shāo

liào

Các từ liên quan

烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
烧
Bính âm:
【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
Các biến thể:
燒, 焼, 㶮, 𤌸
Hình thái radical:
⿰,火,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép