Bản dịch của từ 烧炼 trong tiếng Việt
烧炼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāo | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
烧炼 (Động từ)
【shāo liàn】
01
Thiêu luyện, nung luyện (dùng lửa hoặc nhiệt để tinh luyện, luyện kim hoặc tinh chế vật liệu)
亦作“烧鍊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đốt lò luyện đan (hành động của đạo sĩ: đốt lò, luyện đan / luyện thuốc trường sinh)
1.谓道教徒烧炉炼丹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nung luyện, đốt để luyện kim (冶炼): dùng lửa để tinh luyện kim, hợp kim hoặc luyện vật liệu bằng nhiệt
2.冶炼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烧炼
shāo
烧
liàn
炼
Các từ liên quan
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
- Bính âm:
- 【shāo】【ㄕㄠ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 燒, 焼, 㶮, 𤌸
- Hình thái radical:
- ⿰,火,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焼
捎
蕱
髾
娋
䈾
稍
弰
萷
鞘
艄
輎
爈
㷹
爎
炭
烙
㶩
烣
灮
㷪
㸄
㷨
㷞
䯄
俰
屖
卿
畘
桢
胳
酌
𠗘
骏
祮
涛
发烧
烧烤
燃烧
红烧
烧香
叉烧
退烧
烧水
烧焦
烧卖
